自成實體 tự thành thật thể Hán Việt: tự thành thật thể Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 成 (thành) + 實 (thật) + 體 (thể)Hán Việttự thành thật thểCấu tạo自 + 成 + 實 + 體 · tự + thành + thật + thể nghĩa thành phần: tự + thành + thật + thể Nghĩa EngCihui 自成實體 ìchéng shítǐ v.o./n. autonomous body