自成实体 tự thành thật thể Hán Việt: tự thành thật thể Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 成 (thành) + 實 (thật) + 體 (thể)Hán Việttự thành thật thểTừ loạidanhCấu tạo自 + 成 + 實 + 體 · tự + thành + thật + thể nghĩa thành phần: tự + thành + thật + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thực thể tự trịBiên soạn /n. autonomous bodyEngCihui 自成實體 ìchéng shítǐ v.o./n. autonomous body Từ liên quan Gần nghĩa自成一格 · 自成一家 · 实体化的 · 实体幻灯 · 实体论者 · 实体镜的 · 实体书 · 实体化