自成機杼 zì chéng jī zhù · tự thành ki trữ Hán Việt: tự thành ki trữ · Pinyin: zì chéng jī zhù Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 成 (thành) + 機 (ki) + 杼 (trữ)Pinyinzì chéng jī zhùHán Việttự thành ki trữCấu tạo自 + 成 + 機 + 杼 · tự + thành + ki + trữ nghĩa thành phần: tự + thành + ki + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机杼:织机和梭子。比喻写文章能创造出新的风格和体裁