自成机杼

zì chéng jī zhùtự thành ki trữ

Hán Việt: tự thành ki trữ · Pinyin: zì chéng jī zhù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

机杼:织机和梭子。比喻写文章能创造出新的风格和体裁

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

猶「自出機杼」。見「自出機杼」條。01.宋.劉子翬〈次韻茂園獨速歌〉詩:「自成機杼誰如君,悲歌乃有可憐色。」<a name="別出機杼"> </a>

Cấu tạo: 自 (tự) + 成 (thành) + 機 (ki) + 杼 (trữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机杼:织机和梭子。比喻写文章能创造出新的风格和体裁

Từ liên quan

Gần nghĩa

自成一格 · 自成一家 · 自成機杼 · 机杼一家 · 機杼一家 · 自成一体 · 自成体系 · 自成实体