自成機杼

zì chéng jī zhù tự thành ki trữ

Hán Việt: tự thành ki trữ · Pinyin: zì chéng jī zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (thành) + (ki) + (trữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「自出機杼」。見「自出機杼」條。01.宋.劉子翬〈次韻茂園獨速歌〉詩:「自成機杼誰如君,悲歌乃有可憐色。」<a name="別出機杼"> </a>