自成水系 tự thành thủy hệ Hán Việt: tự thành thủy hệ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 成 (thành) + 水 (thủy) + 系 (hệ)Hán Việttự thành thủy hệTừ loạidanhCấu tạo自 + 成 + 水 + 系 · tự + thành + thủy + hệ nghĩa thành phần: tự + thành + thủy + hệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hệ thống thoát nướcBiên soạn autogenetic drainageEngCihui 自成水系 ìchéng shuǐxì n. autogenetic drainage Từ liên quan Gần nghĩa自成一格 · 自成一家 · 自成機杼 · 自成机杼 · 自成一体 · 自成体系 · 自成实体 · 自成起讫