自成起訖 tự thành khởi cật Hán Việt: tự thành khởi cật Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 成 (thành) + 起 (khởi) + 訖 (cật)Hán Việttự thành khởi cậtCấu tạo自 + 成 + 起 + 訖 · tự + thành + khởi + cật nghĩa thành phần: tự + thành + khởi + cật Nghĩa EngCihui 自成起訖 ìchéngqǐqì f.e. be independent