自成起讫

tự thành khởi cật

Hán Việt: tự thành khởi cật

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 成 (thành) + 起 (khởi) + 訖 (cật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc lập
  • Biên soạn be independent

Eng

  • Cihui 自成起訖 ìchéngqǐqì f.e. be independent

Từ liên quan

Gần nghĩa

自成一格 · 自成一家 · 自成機杼 · 自成机杼 · 自成一体 · 自成体系 · 自成实体 · 自成水系