自我專注 tự ngã chuyên chú Hán Việt: tự ngã chuyên chú Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 專 (chuyên) + 注 (chú)Hán Việttự ngã chuyên chúCấu tạo自 + 我 + 專 + 注 · tự + ngã + chuyên + chú nghĩa thành phần: tự + ngã + chuyên + chú Nghĩa EngCihui 自我專注 ìwǒ zhuānzhù n. self-absorption