自我中心

zì wǒ zhōng xīn tự ngã trung tâm

Hán Việt: tự ngã trung tâm · Pinyin: zì wǒ zhōng xīn

Tổng quan

tính ích kỷ

Cấu tạo: (tự) + (ngã) + (trung) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính ích kỷ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與他人交往或處理事務時,只顧到自己的需求或益處,而不顧慮其他或別人的一種態度。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮亚杰提出的心理学名词。指儿童在前运算阶段(2-7岁)只会从自己的立场与观点去认识事物,而不能从客观的、他人的立场和观点去认识事物。如当自己的汤是热的时,就认为别人的汤也是热的。这种认识上的自我中心与利己主义不同。

Eng

  • Cihui 自我中心 ìwǒ zhōngxīn n. egocentricity