自我作故

zì wǒ zuò gù tự ngã tác cố

Hán Việt: tự ngã tác cố · Pinyin: zì wǒ zuò gù

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (ngã) + (tác) + (cố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不拘泥於古而自行創始。唐.劉知幾《史通.卷四.稱謂》:「唯魏收遠不師古,近非因俗,自我作故,無所憲章。」也作「自我作古」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作故:创始。由我创造。指不沿袭前人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"自我作古"。
  • Tân Hoa Tự Điển 作故创始。由我创造。指不沿袭前人。