自我作祖 zì wǒ zuò zǔ · tự ngã tác tổ Hán Việt: tự ngã tác tổ · Pinyin: zì wǒ zuò zǔ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 作 (tác) + 祖 (tổ)Pinyinzì wǒ zuò zǔHán Việttự ngã tác tổCấu tạo自 + 我 + 作 + 祖 · tự + ngã + tác + tổ nghĩa thành phần: tự + ngã + tác + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自:从,由。由我创新,不循旧法。指不因袭前人旧例,有所创新