自我保存 zì wǒ bǎo cún · tự ngã bảo tồn Hán Việt: tự ngã bảo tồn · Pinyin: zì wǒ bǎo cún Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 保 (bảo) + 存 (tồn)Pinyinzì wǒ bǎo cúnHán Việttự ngã bảo tồnCấu tạo自 + 我 + 保 + 存 · tự + ngã + bảo + tồn nghĩa thành phần: tự + ngã + bảo + tồn