自我信賴 tự ngã tín lại Hán Việt: tự ngã tín lại Tổng quan sự hy sinh, sự dựa vào sức mình Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 信 (tín) + 賴 (lại)Hán Việttự ngã tín lạiCấu tạo自 + 我 + 信 + 賴 · tự + ngã + tín + lại nghĩa thành phần: tự + ngã + tín + lại Nghĩa ViệtCihui sự hy sinh, sự dựa vào sức mình