自我僱用

tự ngã cố dụng

Hán Việt: tự ngã cố dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (ngã) + (cố) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自我雇用 ìwǒ gùyòng v.p. self-employment