自我價值 tự ngã giá trị Hán Việt: tự ngã giá trị Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 價 (giá) + 值 (trị)Hán Việttự ngã giá trịCấu tạo自 + 我 + 價 + 值 · tự + ngã + giá + trị nghĩa thành phần: tự + ngã + giá + trị