自我分析 tự ngã phân tích Hán Việt: tự ngã phân tích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việttự ngã phân tíchCấu tạo自 + 我 + 分 + 析 · tự + ngã + phân + tích nghĩa thành phần: tự + ngã + phân + tích