自我分解 tự ngã phân giải Hán Việt: tự ngã phân giải Tổng quan (sinh vật học) sự ưu tiên Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 分 (phân) + 解 (giải)Hán Việttự ngã phân giảiCấu tạo自 + 我 + 分 + 解 · tự + ngã + phân + giải nghĩa thành phần: tự + ngã + phân + giải Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) sự ưu tiên