自我反省

tự ngã phản tỉnh

Hán Việt: tự ngã phản tỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (ngã) + (phản) + (tỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自己檢討自己的想法、行為。如:「老師要那幾個考試作弊的同學自我反省,切實改過。」

Eng

  • Cihui 自我反省 ìwǒ fǎnxǐng v.p. introspection; self-reflection