自我發揮 zì wǒ fā huī · tự ngã phát huy Hán Việt: tự ngã phát huy · Pinyin: zì wǒ fā huī Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 發 (phát) + 揮 (huy)Pinyinzì wǒ fā huīHán Việttự ngã phát huyCấu tạo自 + 我 + 發 + 揮 · tự + ngã + phát + huy nghĩa thành phần: tự + ngã + phát + huy