自我發生 zì wǒ fā shēng · tự ngã phát sanh Hán Việt: tự ngã phát sanh · Pinyin: zì wǒ fā shēng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 發 (phát) + 生 (sanh)Pinyinzì wǒ fā shēngHán Việttự ngã phát sanhCấu tạo自 + 我 + 發 + 生 · tự + ngã + phát + sanh nghĩa thành phần: tự + ngã + phát + sanh