自我嘲解 tự ngã trào giải Hán Việt: tự ngã trào giải Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 嘲 (trào) + 解 (giải)Hán Việttự ngã trào giảiCấu tạo自 + 我 + 嘲 + 解 · tự + ngã + trào + giải nghĩa thành phần: tự + ngã + trào + giải Nghĩa EngCihui 自我嘲解 ìwǒ cháojiě v.p. find excuses to console oneself in a humorous manner; be self-mocking