自我奮鬥

tự ngã phấn đấu

Hán Việt: tự ngã phấn đấu

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (ngã) + (phấn) + (đấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自我奮鬥 ìwǒ fèndòu v.p. paddle one's own canoe