自我嫌惡

tự ngã hiềm ác

Hán Việt: tự ngã hiềm ác

Tổng quan

sự tự ghét

Cấu tạo: (tự) + (ngã) + (hiềm) + (ác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tự ghét