自我完成 tự ngã hoàn thành Hán Việt: tự ngã hoàn thành Tổng quan sự phát triển năng khiếu bản thân Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 完 (hoàn) + 成 (thành)Hán Việttự ngã hoàn thànhCấu tạo自 + 我 + 完 + 成 · tự + ngã + hoàn + thành nghĩa thành phần: tự + ngã + hoàn + thành Nghĩa ViệtCihui sự phát triển năng khiếu bản thân