自我宣揚

tự ngã tuyên dương

Hán Việt: tự ngã tuyên dương

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (ngã) + (tuyên) + (dương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自我宣揚 ìwǒ xuānyáng v.p. blow one's own trumpet