自我實現
tự ngã thật hiện
Hán Việt: tự ngã thật hiện · Pinyin: zì wǒ shí xiàn
Tổng quan
tự hiện thực hóa (tâm lý học) | tự thực hiện
Nghĩa
Việt
- Cihui tự hiện thực hóa (tâm lý học) | tự thực hiện
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心理學上指個人能將自身的能力與潛能做最充分的發揮,達到巔峰的狀態。心理學家馬斯洛(Maslow)認為此為個人發展的最終目標。
Eng
- CC-CEDICT self-actualization (psychology)|self-realization
- Cihui self-actualization (psychology); self-realization