自我恐怖 tự ngã khủng phố Hán Việt: tự ngã khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việttự ngã khủng phốCấu tạo自 + 我 + 恐 + 怖 · tự + ngã + khủng + phố nghĩa thành phần: tự + ngã + khủng + phố