自我成才 tự ngã thành tài Hán Việt: tự ngã thành tài Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 成 (thành) + 才 (tài)Hán Việttự ngã thành tàiCấu tạo自 + 我 + 成 + 才 · tự + ngã + thành + tài nghĩa thành phần: tự + ngã + thành + tài Nghĩa EngCihui 自我成才 ìwǒ chéngcái n. self-accomplishment