自我批評
tự ngã phê bình
Hán Việt: tự ngã phê bình · Pinyin: zì wǒ pī píng
Tổng quan
tự phê bình
Nghĩa
Việt
- Cihui tự phê bình
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 評論自身的是非好壞。如:「確實自我檢討、自我批評,並不是一件容易的事。」
Eng
- CC-CEDICT self-criticism
- Cihui self-criticism