自我批評

zì wǒ pī píng tự ngã phê bình

Hán Việt: tự ngã phê bình · Pinyin: zì wǒ pī píng

Tổng quan

tự phê bình

Cấu tạo: (tự) + (ngã) + (phê) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự phê bình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己批判自己的缺点等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自觉地针对自己思想和行为上的缺点﹑错误﹐作实事求是的检讨﹐以期达到改正的目的。

Eng

  • CC-CEDICT self-criticism
  • Cihui self-criticism