自我控制
tự ngã khống chế
Hán Việt: tự ngã khống chế · Pinyin: zì wǒ kòng zhì
Tổng quan
sự tự chủ, sự bình tĩnh
Nghĩa
Việt
- Cihui sự tự chủ, sự bình tĩnh
Eng
- Cihui 自我控制 ìwǒ kòngzhì v.p. self-control
Hán Việt: tự ngã khống chế · Pinyin: zì wǒ kòng zhì
sự tự chủ, sự bình tĩnh