自我推薦 tự ngã thôi tiến Hán Việt: tự ngã thôi tiến Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 推 (thôi) + 薦 (tiến)Hán Việttự ngã thôi tiếnCấu tạo自 + 我 + 推 + 薦 · tự + ngã + thôi + tiến nghĩa thành phần: tự + ngã + thôi + tiến