自我推銷 zì wǒ tuī xiāo · tự ngã thôi tiêu Hán Việt: tự ngã thôi tiêu · Pinyin: zì wǒ tuī xiāo Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 推 (thôi) + 銷 (tiêu)Pinyinzì wǒ tuī xiāoHán Việttự ngã thôi tiêuCấu tạo自 + 我 + 推 + 銷 · tự + ngã + thôi + tiêu nghĩa thành phần: tự + ngã + thôi + tiêu