自我提醒 zìwǒ tíxǐng · tự ngã đề tỉnh Hán Việt: tự ngã đề tỉnh · Pinyin: zìwǒ tíxǐng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 提 (đề) + 醒 (tỉnh)Pinyinzìwǒ tíxǐngHán Việttự ngã đề tỉnhCấu tạo自 + 我 + 提 + 醒 · tự + ngã + đề + tỉnh nghĩa thành phần: tự + ngã + đề + tỉnh Nghĩa EngCihui note to self