自我擴張 tự ngã khoách trương Hán Việt: tự ngã khoách trương Tổng quan sự tự đề cao Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 擴 (khoách) + 張 (trương)Hán Việttự ngã khoách trươngCấu tạo自 + 我 + 擴 + 張 · tự + ngã + khoách + trương nghĩa thành phần: tự + ngã + khoách + trương Nghĩa ViệtCihui sự tự đề caoEngCihui 自我擴張 ìwǒ kuòzhāng v.p./n. ego extension