自我改善 tự ngã cải thiện Hán Việt: tự ngã cải thiện Tổng quan sự tự cải tiến Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 改 (cải) + 善 (thiện)Hán Việttự ngã cải thiệnCấu tạo自 + 我 + 改 + 善 · tự + ngã + cải + thiện nghĩa thành phần: tự + ngã + cải + thiện Nghĩa ViệtCihui sự tự cải tiến