自我救助 zì wǒ jiù zhù · tự ngã cứu trợ Hán Việt: tự ngã cứu trợ · Pinyin: zì wǒ jiù zhù Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 救 (cứu) + 助 (trợ)Pinyinzì wǒ jiù zhùHán Việttự ngã cứu trợCấu tạo自 + 我 + 救 + 助 · tự + ngã + cứu + trợ nghĩa thành phần: tự + ngã + cứu + trợ