自我暗示 tự ngã ám kì Hán Việt: tự ngã ám kì Tổng quan sự tự ám thị Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 暗 (ám) + 示 (kì)Hán Việttự ngã ám kìCấu tạo自 + 我 + 暗 + 示 · tự + ngã + ám + kì nghĩa thành phần: tự + ngã + ám + kì Nghĩa ViệtCihui sự tự ám thịEngCihui 自我暗示 ìwǒ ànshì n./v.p. <psy.> self-suggestion; autosuggestion