自我暴露

tự ngã bạo lộ

Hán Việt: tự ngã bạo lộ

Tổng quan

sự tự phản

Cấu tạo: (tự) + (ngã) + (bạo) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tự phản

Eng

  • Cihui 自我暴露 ìwǒ bàolù n. self-betrayal; self-exposure