自我標榜

zì wǒ biāo bǎng tự ngã tiêu bảng

Hán Việt: tự ngã tiêu bảng · Pinyin: zì wǒ biāo bǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (ngã) + (tiêu) + (bảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 标榜:吹嘘,夸耀。自己吹嘘自己。

Eng

  • Cihui 自我標榜 ìwǒ biāobǎng v.p. sing one's own praises