自我概念

tự ngã khái niệm

Hán Việt: tự ngã khái niệm

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (ngã) + (khái) + (niệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自我概念 ìwǒ gàiniàn n. self-conception