自我清洗 zì wǒ qīng xǐ · tự ngã thanh tẩy Hán Việt: tự ngã thanh tẩy · Pinyin: zì wǒ qīng xǐ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 清 (thanh) + 洗 (tẩy)Pinyinzì wǒ qīng xǐHán Việttự ngã thanh tẩyCấu tạo自 + 我 + 清 + 洗 · tự + ngã + thanh + tẩy nghĩa thành phần: tự + ngã + thanh + tẩy