自我犧牲
tự ngã hi sinh
Hán Việt: tự ngã hi sinh · Pinyin: zì wǒ xī shēng
Tổng quan
sự quên mình, sự hy sinh, sự xả thân sự tự hy sinh tính mệnh tính không ích kỷ; lòng vị tha sự hy sinh, sự quên mình
Nghĩa
Việt
- Cihui sự quên mình, sự hy sinh, sự xả thân sự tự hy sinh tính mệnh tính không ích kỷ; lòng vị tha sự hy sinh, sự quên mình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为别人(或事)牺牲自己。
Eng
- Cihui 自我犧牲 ìwǒ xīshēng n. self-sacrifice