自我理想 tự ngã lí tưởng Hán Việt: tự ngã lí tưởng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 理 (lí) + 想 (tưởng)Hán Việttự ngã lí tưởngCấu tạo自 + 我 + 理 + 想 · tự + ngã + lí + tưởng nghĩa thành phần: tự + ngã + lí + tưởng Nghĩa EngCihui 自我理想 ìwǒ lǐxiǎng n. ego ideal