自我疑惑 tự ngã nghi hoặc Hán Việt: tự ngã nghi hoặc Tổng quan sự thiếu tự tin; sự ngờ vự mình Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 疑 (nghi) + 惑 (hoặc)Hán Việttự ngã nghi hoặcCấu tạo自 + 我 + 疑 + 惑 · tự + ngã + nghi + hoặc nghĩa thành phần: tự + ngã + nghi + hoặc Nghĩa ViệtCihui sự thiếu tự tin; sự ngờ vự mình