自我痊癒 tự ngã thuyên dũ Hán Việt: tự ngã thuyên dũ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 痊 (thuyên) + 癒 (dũ)Hán Việttự ngã thuyên dũCấu tạo自 + 我 + 痊 + 癒 · tự + ngã + thuyên + dũ nghĩa thành phần: tự + ngã + thuyên + dũ