自我繁殖 tự ngã phồn thực Hán Việt: tự ngã phồn thực Tổng quan sự tự sinh sản Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 繁 (phồn) + 殖 (thực)Hán Việttự ngã phồn thựcCấu tạo自 + 我 + 繁 + 殖 · tự + ngã + phồn + thực nghĩa thành phần: tự + ngã + phồn + thực Nghĩa ViệtCihui sự tự sinh sản