自我肯定

tự ngã khẳng định

Hán Việt: tự ngã khẳng định

Tổng quan

sự tự nhận thức về bản thân

Cấu tạo: (tự) + (ngã) + (khẳng) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tự nhận thức về bản thân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 認同自己的作為,並感到滿意。如:「自我肯定可以增強信心,克服困難。」