自我表現

zì wǒ biǎo xiàn tự ngã biểu hiện

Hán Việt: tự ngã biểu hiện · Pinyin: zì wǒ biǎo xiàn

Tổng quan

sự tự biểu hiện

Cấu tạo: (tự) + (ngã) + (biểu) + (hiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tự biểu hiện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显示或宣扬自己的优点,使自己突出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显示或宣扬自己的优点﹐使自己突出。

Eng

  • Cihui 自我表現 ìwǒ biǎoxiàn n. self-expression