自我表現

zì wǒ biǎo xiàn tự ngã biểu hiện

Hán Việt: tự ngã biểu hiện · Pinyin: zì wǒ biǎo xiàn

Tổng quan

sự tự biểu hiện

Cấu tạo: (tự) + (ngã) + (biểu) + (hiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tự biểu hiện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 展現自己的優點,突顯自身的風格。如:「他雖然多才多藝,但因太愛自我表現,反而破壞了團隊的和諧。」

Eng

  • Cihui 自我表現 ìwǒ biǎoxiàn n. self-expression