自我複製 tự ngã phức chế Hán Việt: tự ngã phức chế Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 複 (phức) + 製 (chế)Hán Việttự ngã phức chếCấu tạo自 + 我 + 複 + 製 · tự + ngã + phức + chế nghĩa thành phần: tự + ngã + phức + chế