自我解嘲
tự ngã giải trào
Hán Việt: tự ngã giải trào · Pinyin: zì wǒ jiě cháo
Tổng quan
tự giễu cợt về lỗi lầm hoặc khiếm khuyết của bản thân bằng sự hài hước tự trào
Nghĩa
Việt
- Cihui tự giễu cợt về lỗi lầm hoặc khiếm khuyết của bản thân bằng sự hài hước tự trào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以言語或行動解釋、掩飾自己受人嘲笑的事實,以轉移焦點或緩和氣氛。如:「碰到難堪的事,懂得幽默和自我解嘲,能讓人免於窘境。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用言语或行动为自己掩盖或辩解被人嘲笑的事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.自己以言语或行动来掩盖﹑粉饰被人嘲笑的事情。
Eng
- CC-CEDICT to refer to one's foibles or failings with self-deprecating humor
- Cihui 自我解嘲 ìwǒ jiěcháo v.p. find excuses to console oneself in a humorous manner; be self-mocking